nhá

  1. bien mâcher (du riz...)
  2. ronger
    • Đôi giày bị chốt nhá
      des souliers rongés par les rats
  3. (vulg.) avaler
    • Cơm khô khó nhá quá
      du riz trop sec difficile à avaler
    • Việc thật khó nhá
      histoire bien difficile à avaler
    • cho chó nhá
      c'est à rejeter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhá
Chó nhá chiếc giày trong phòng khách.