dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nhận

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "nhận"

thú phục
thụ tinh
thú tội
thư từ
tiệc
tiện
tiên đề
tiếng
tiếng đồn
tiếng tăm
tiếng vang
tiên nghiệm
tiền đồ
tiếp
tiếp âm
tiếp nhận
tiếp quản
tiếp thụ
tiếp thu
tiết độ sứ
tin
tình cờ
tỉnh ngộ
tình nguyện
tinh tế
tinh vi
tít
tối hậu
tối hậu thư
tôn giáo
tổng kết
tổng luận
tồn tại
trả bài
Trả bích
Trả châu
trách nhiệm
trái phiếu
Trần Danh Aỏn
trắng mắt
Trần Đình Phong
trên
trí
triết học
tri giác
trí óc
tri quá
trí tuệ
trông
trọng nhậm
trực giác
trực giác luận
trực quan
trưng thầu
truy nhận
từ bỏ
tư cách
từ chối
tự do
tự do tư tưởng
tư duy
từ hôn
tủi tay
Tử Lăng
Tư Mạo
từ nan
tử sĩ
tự thân
tự trị
Tứ tri
tựu chức
tuyên thệ
đưa
đứng
được
đương nhiên
ưu tiên
văn bằng
vâng
vào
vật
vay
việt vị
vinh hạnh
vì sao
vơ
Vọng phu
vô thần
vô thừa nhận
vô tư
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...