dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Words Mentioning "noun"
khách khứa
khách quan
khách sạn
khác thường
khải hoàn
khải hoàn ca
khái niệm
khám
khăn
khán đài
khả năng
khăng
khán giả
kháng sinh
khánh
khánh tiết
khẩn trương
khạp
khẩu
khẩu cái
khẩu cung
khẩu hiệu
khẩu độ
khẩu phần
khẩu trang
khẩu vị
khay
khe
khế
khèn
khi
khí
khỉ
khía
khí cầu
khí chất
khí cốt
khí cụ
khiếm diện
khiếu
khí giới
khí hậu
khí hậu học
khí lực
khinh khí
khinh khí cầu
khí động học
khí phách
khí quản
khí quyển
khí tượng
kho
khố
khổ
khoá
khoa
khóa học
khoa học
khoai
khoái lạc
khoai nước
khoai sọ
khoai tây
khóa luận
khoản
khoan
khoang
khoảng
khoáng chất
khoáng sản
khoáng vật học
khoanh
khóa tay
khổ dịch
khóe
khổ hình
khơi
khối
khói
khối lượng
khối óc
khóm
khô mực
không
không chiến
không gian
khổng giáo
không khí
không lực
không nhận
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...