dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

là
lá bài
la bàn
lạc
lác
lạc đà
lá cải
lạch
lách
lá chắn
lá cờ
lạc thú
lải
lai
lài
lãi
lái
lái buôn
lai lịch
lái đò
lá lách
lâm
lam chướng
lá mía
lan
làn
lằn
lân
lần
lan can
lăng
làng
lẵng
lạng
lang băm
lang ben
láng giềng
lăng kính
lăng tẩm
lăng trụ
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh hải
lãnh địa
lãnh sự
lãnh thổ
lân quang
làn sóng
lao
lão bà
lão bộc
lao công
lão giáo
la đơn
lao động
lao tù
lập trường
lạp xưởng
lạt
lát
lá thăm
lậu
lau
lầu
lâu đài
lâu la
lầu xanh
lay ơn
lề
lễ
lẽ
lê
lệ
lễ giáo
le le
lề lối
lệ luật
len
lễ nghi
lễ nghĩa
lệnh
lẹo
lẽ phải
lễ phép
lệ phí
lễ phục
lề thói
lệ thuộc
lẽ thường tình
  • ««
  • «
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...