dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

không phận
không quân
khớp
kho tàng
khu
khúc
khuê các
khu giải phóng
khung
khuôn
khuôn khổ
khuôn mặt
khuôn mẫu
khuôn sáo
khủy
khuy
khuy bấm
khuyển
khuyết điểm
khuynh hướng
kịch
kích
kịch bản
kịch câm
kích thích tố
kích thước
kiềm
kiếm
kiếm hiệp
kiện
kiến
kiến nghị
kiến thức
kiện tướng
kiếp
kiếp trước
kiết
kiệu
kiểu
kiều dân
kiểu mẫu
kí lô
kim
kim anh
kim băng
kim bằng
kim khí
kim loại
kim ngân
kim ô
kim tự tháp
kình
kinh
kính hiển vi
kinh điển
kinh nghiệm
kinh nguyệt
kinh đô
kinh tế
kinh tế học
kinh thánh
kinh tuyến
kịp
kíp nổ
kị sĩ
kỳ
kỵ
kỳ đà
kỷ cương
ký giả
kỳ giông
ký hiệu
kỷ luật
kỷ lục
kỹ nghệ
kỷ nguyên
kỷ niệm
ký ninh
kỹ nữ
kỳ quan
ký sinh
ký sự
kỹ sư
kỳ thi
kỹ thuật
ký túc xá
ký ức
kỹ viện
lá
là
  • ««
  • «
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...