dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

lều
lề đường
lễ vật
lị
lịch
lịch sử
liễn
liên bang
liên hiệp quốc
liên khu
liên lạc
liên đoàn
liên tiếp
liên tỉnh
liếp
liệt sĩ
liều
liễu
liều lượng
liệu pháp
lim
lính
lình
linh cảm
linh hồn
linh tính
lít
lỗ
lò
lọ
lố
lô
lộ
loa
loại
loài
loạn thị
loạt
lộc
lô cốt
lò hỏa táng
lời
lối
lỗi
lời hứa
lời khuyên
lỗ đít
lời thề
lòi tói
lời tựa
lợi tức
lọn
lon
lồn
lóng
lông
lọng
lồng
lòng
lòng dân
lòng heo
lông mày
lông mi
long não
lòng nhân
lòng sông
lòng tốt
lộn xộn
lớp
lốp
lớp lang
lỗ rún
lỗ tai
lộ trình
lò xo
lũ
lu
lụa
lửa
lừa
lúa
lứa
lúa mì
luận án
luận đề
luận điệu
luân lý
luận văn
luật
luật gia
  • ««
  • «
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...