oải

  1. épuisé de fatigue ; brisé de fatigue
    • Mệt oải rã rời
      tout épuisé de fatigue
  2. défait
    • Lưỡi câu đã oải
      un hameçon défait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oải
Cái móc bị oải, không treo được.