oder

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Oder: "Oder" tên của một con sôngchâu Âu, chảy qua Cộng hòa Séc, Ba Lan Đức, sau đó đổ ra biển Baltic. Đây một địa danh quan trọng trong lịch sử địa khu vực Trung Âu.

dụ sử dụng
  • (Sông Oder tạo thành một phần biên giới giữa Ba Lan Đức.)
  • (Nhiều thành phố, như Wrocław Szczecin, nằm dọc theo sông Oder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Oder-Neisse line": đường biên giới Oder-Neisse, đường biên giới giữa Đức Ba Lan sau Thế chiến thứ hai, được xác định dựa trên sông Oder sông Neisse.
    • The Oder-Neisse line was established in 1945. (Đường biên giới Oder-Neisse được thiết lập vào năm 1945.)
Biến thể từ gần giống
  • Oder-Neisse (tính từ): liên quan đến đường biên giới Oder-Neisse.
    • The Oder-Neisse border is a key historical boundary. (Biên giới Oder-Neisse một ranh giới lịch sử quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Oder: không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây một tên riêng địa . Trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể được gọi là Odra (tên tiếng Ba Lan) hoặc Odra (tên tiếng Séc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Oder" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "crossing the Oder": vượt sông Oder, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt trong Thế chiến thứ hai.
    • The Soviet army crossed the Oder in early 1945. (Quân đội Liên đã vượt sông Oder vào đầu năm 1945.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oder
The Oder River flows through a green European landscape.