OH

/ou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh: Dùng để phản ứng lại một thông tin, sự việc bất ngờ hoặc gây xúc động.
    • Thu hút sự chú ý hoặc ngắt lời: Dùng để bắt đầu một câu nói, gọi ai đó hoặc ngắt lời người khác một cách lịch sự.
    • Biểu lộ sự nhận ra, hiểu ra điều đó: Dùng khi đột nhiên nhớ ra hoặc hiểu ra một điều.
dụ sử dụng
  • Biểu lộ sự ngạc nhiên:

    • Oh! I didn't see you there. (Ôi! Tôi không thấy anh đứng đó.)
    • Oh, that's amazing news! (Ồ, đó tin tức tuyệt vời!)
  • Thu hút sự chú ý:

    • Oh, Mr. Nam, may I have a word with you? (Này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?)
    • Oh, before I forget, your keys are on the table. (À, trước khi tôi quên, chìa khóa của anhtrên bàn.)
  • Biểu lộ sự nhận ra:

    • Oh, now I understand what you mean. (À, giờ thì tôi hiểu ý anh rồi.)
    • Oh, that's why he was upset. (Ồ, vậy đó lý do tại sao anh ấy buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oh, dear" / "Oh, my": Ôi trời, ôi chao (nhấn mạnh sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc thương hại).

    • Oh, dear! I think I've lost my wallet. (Ôi trời! Tôi nghĩ tôi đã làm mất rồi.)
  • "Oh, really?": Ồ, thật sao? (biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ về một thông tin vừa nghe).

    • "She won the competition." "Oh, really? That's fantastic!" (" ấy đã thắng cuộc thi." "Ồ, thật sao? Thật tuyệt vời!")
  • "Oh, well": Ồ, thôi vậy (biểu lộ sự chấp nhận, cam chịu hoặc bỏ qua một tình huống không như ý).

    • Oh, well, we can try again tomorrow. (Ồ, thôi vậy, chúng ta có thể thử lại vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ooh (thán từ): Ồ, ôi (thường biểu lộ sự thích thú, ngưỡng mộ hoặc đau đớn về thể xác).
    • Ooh, that looks delicious! (Ôi, trông món đó ngon quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Wow: Ồ, ái chà (biểu lộ sự ngạc nhiên, ấn tượng mạnh).
  • Ah: À, ồ (biểu lộ sự nhận ra, hài lòng hoặc thông cảm).
  • Hey: Này, ê (dùng để gọi, thu hút sự chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "oh" một thán từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Oh boy: Ồ trời, chà (biểu lộ sự phấn khích, lo lắng hoặc thất vọng).

    • Oh boy, here we go again. (Ồ trời, lại bắt đầu nữa rồi.)
  • Oh my God / OMG: Ôi Chúa ơi / Trời ơi (biểu lộ sự cực kỳ ngạc nhiên, sốc hoặc phấn khích).

    • Oh my God, I can't believe it! (Trời ơi, tôi không thể tin được!)
thán từ
  1. chao, ôi chao, chà, ô...
    • oh you look very tired
      ôi chao, trông anh mệt quá
  2. này
    • oh Mr Nam, may I have a word with you?
      này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?