op art
Định nghĩa
Danh từ: Một phong cách nghệ thuật trừu tượng phổ biến trong thập niên 1960, tạo ra các hiệu ứng thị giác ấn tượng thông qua màu sắc và độ tương phản khiến mắt người xem khó phân giải, thường gây cảm giác chuyển động hoặc rung động.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng mới trưng bày một số tác phẩm nghệ thuật thị giác nổi tiếng.)
- (Bridget Riley là một trong những nhân vật hàng đầu của phong trào nghệ thuật thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "op art" thường được dùng để chỉ các tác phẩm sử dụng các mẫu hình học như đường kẻ, hình tròn, hoặc lưới để tạo hiệu ứng quang học.
- The op art painting seems to vibrate when you stare at it. (Bức tranh nghệ thuật thị giác dường như rung động khi bạn nhìn chằm chằm vào nó.)
Biến thể và từ gần giống
Op (viết tắt): dạng rút gọn của "optical" (quang học), thường được dùng trong cụm "op art".
- The gallery is hosting an op exhibition next month. (Phòng trưng bày sẽ tổ chức một triển lãm nghệ thuật quang học vào tháng tới.)
Op artist (danh từ): nghệ sĩ theo phong cách nghệ thuật thị giác.
- Victor Vasarely is a famous op artist. (Victor Vasarely là một nghệ sĩ nghệ thuật thị giác nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Optical art: nghệ thuật quang học (cụm từ dài hơn, ít phổ biến hơn).
- Optical art is often confused with kinetic art. (Nghệ thuật quang học thường bị nhầm lẫn với nghệ thuật động.)
Các cụm từ liên quan
- Op art movement: phong trào nghệ thuật thị giác.
- The op art movement gained momentum in the 1960s. (Phong trào nghệ thuật thị giác đã phát triển mạnh mẽ vào thập niên 1960.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "op art".)