oreille
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
oreille
oreille
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "oreille"
áp
bào ngư
bạt tai
béo
beo
bồn chồn
bùi tai
cảm thụ
cắt tai
chối tai
chướng tai
cúi gằm
cụp tai
dái tai
diệp
êm tai
ghé tai
giỏng
làm lơ
lảng
lắng nghe
lảng tai
lắng tai
lờ
lơ
lồm
lọt tai
lung linh
lúng túng
nặng tai
ngãng
ngảnh mặt
nghễnh ngãng
nghịch
nghịch nhĩ
ngoài tai
ngoáy
ngứa tai
nguyên hình
nhĩ
nhĩ châm
quai
rác tai
ráy
rỉ tai
rủ rỉ
sáng tai
sướng tai
tai
tắm
tảng lờ
thào
thính tai
thì thào
thối tai
thu nhận
thụt
tiu nghỉu
trong
trung ngôn
ù tai
vành
vành
vành tai
vành tai
vểnh
vểnh
vớ vẩn
vớ vẩn
xâu tai
xì xào
xì xào
xỏ tai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...