otage
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
otage
otage
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "otage"
agiotage
bachotage
barbotage
boursicotage
cabotage
canotage
capotage
chipotage
clabotage
clapotage
crabotage
dépotage
ergotage
escamotage
fagotage
fricotage
ligotage
numérotage
papillotage
papotage
pelotage
pianotage
picotage
pilotage
potage
potager
rabotage
radotage
sabotage
silotage
tarabiscotage
tricotage
tripotage
zérotage
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...