panné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hết tiền, cạn túi, túng quẫn: "panné" là một từ lóng dùng để mô tả tình trạng không còn tiền bạc, hoàn toàn rỗng túi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je ne peux pas sortir ce soir, je suis complètement panné. (Tối nay tôi không thể đi chơi được, tôi hoàn toàn hết tiền rồi.)
- Après avoir payé le loyer, il s'est retrouvé panné pour le reste du mois. (Sau khi trả tiền thuê nhà, anh ấy thấy mình cạn túi cho phần còn lại của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être panné comme les blés": hết tiền hoàn toàn, túng quẫn đến mức tột cùng (cụm từ rất thông tục).
- Ne lui demande pas de t'offrir un verre, il est panné comme les blés. (Đừng bảo anh ta mua cho cậu một ly, anh ta hết tiền trắng tay rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se mettre sur la paille (thành ngữ): lâm vào cảnh túng quẫn, khánh kiệt.
- Être fauché (tính từ, thông tục): hết tiền, cháy túi. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "panné".
- Être sans le sou (thành ngữ): không một xu dính túi.
Từ đồng nghĩa
- Fauché (adj, thông tục): hết tiền, cháy túi.
- Démuni (adj): túng thiếu, không có phương tiện.
- À sec (adj, thông tục): cạn kiệt (về tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans la dèche (thông tục): ở trong tình trạng túng quẫn, khó khăn về tài chính.
- N'avoir pas un radis (thông tục): không có một xu nào.
- Les caisses sont vides (thông tục): két rỗng, không còn tiền.
tính từ
- (thông tục) cạn túi