dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phả

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "phả"

phản đối
phản động
phản pháo kích
phản phong
phản phong kiến
phản phúc
phản quang
phản quốc
phản sư phạm
phản tặc
phản thân
phản thần
phản thùng
phản thuyết
phản tỉnh
phản tọa
phản trắc
phản ứng
phản xạ
phản xạ học
phản xạ đồ
Phả đồng
phảy
phe phảy
quang phản ứng
quay phải
siêu phản ứng
tấm phản
tất phải
thì phải
tộc phả
tổng phản công
Trí Phải
tương phản
ừ phải
vãng phản
vừa phải
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...