dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phả

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "phả"

ba phải
bội phản
Cẩm Phả
chí phải
gặp phải
gia phả
giường phản
góc phản xạ
làm phản
lẽ phải
mắc phải
mặt phải
mới phải
mưu phản
nói phải
phả hệ
phả hệ học
phải
phải đạo
phải bã
phải bả
phải biết
phải cách
phải cái
phải chăng
phải chi
phải dấu
phải gái
phải giá
phải gió
phải giờ
phải điều
phải khi
phải lại
phải lẽ
phải lòng
phải mặt
phải môn
phải như
phải đòn
phải phép
phải quấy
phải rồi
phải thời
phải tội
phải trái
phải đúa
phải đũa
phải đường
phải vạ
phản
phản đại chúng
phản ánh
phản ảnh
phản ánh luận
phản bác
phản bạn
phản biện
phản biến
phản bội
phản cách mạng
phản chiến
phản chiếu
phản chiếu suất
phản chỉ định
phản chứng
phản công
phản cung
phản dân chủ
phản dân tộc
phản diện
phản duy lí
phản đế
phản đề
phản đề án
phản đề nghị
phản gián
phảng phất
phản hạt
phản hiến pháp
phản hồi
phản điện động
phản kháng
phản khoa học
phản kích
phản kinh tế
phản liên
phản lực
phản nghịch
phản ngựa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...