dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phả
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "phả"
phản đối
phản động
phản pháo kích
phản phong
phản phong kiến
phản phúc
phản quang
phản quốc
phản sư phạm
phản tặc
phản thân
phản thần
phản thùng
phản thuyết
phản tỉnh
phản tọa
phản trắc
phản ứng
phản xạ
phản xạ học
phản xạ đồ
Phả đồng
phảy
phe phảy
quang phản ứng
quay phải
siêu phản ứng
tấm phản
tất phải
thì phải
tộc phả
tổng phản công
Trí Phải
tương phản
ừ phải
vãng phản
vừa phải
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...