plissé

Học thuật
Thân thiện
plissé

La jupe plissée est un classique de l'uniforme scolaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xếp nếp, nếp gấp: Dùng để mô tả vải, quần áo hoặc vật liệu mềm đã được tạo thành những nếp gấp đều đặn thường cố định.
    • (Địa lý; địa chất) Uốn nếp: Dùng để mô tả các lớp đá hoặc địa tầng đã bị biến dạng tạo thành các nếp uốn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nếp xếp: Chỉ bản thân kỹ thuật, kiểu cách hoặc đặc điểm của những nếp gấp được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle porte une jupe plissée. ( ấy mặc một chiếc váy xếp nếp.)
    • Les rideaux plissés laissent passer une lumière douce. (Những tấm rèm xếp nếp cho ánh sáng dịu đi qua.)
    • Une région montagneuse aux roches plissées. (Một vùng núi với những lớp đá uốn nếp.)
  • Danh từ:

    • Le plissé de cette robe est très régulier. (Nếp xếp của chiếc váy này rất đều đặn.)
    • Un plissé soleil. (Kiểu xếp nếp tỏa tròn (như mặt trời).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plissé permanent": Nếp xếp được là (ủi) cố định, không bị mất khi giặt.
    • Pour cet uniforme scolaire, un plissé permanent est exigé. (Đối với bộ đồng phục học sinh này, nếp xếp cố địnhbắt buộc.)
  • "Tissu plissé": Vải xếp nếp, thườngmột loại vải đã được xửcông nghiệp để các nếp gấp.
    • La collection utilise beaucoup de tissu plissé. (Bộ sưu tập sử dụng nhiều vải xếp nếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plisser (động từ): Xếp nếp, nhăn lại.
    • Plisser un tissu. (Xếp nếp một tấm vải.)
    • Plisser le front. (Nhăn trán / Cau mày.)
  • Replissé, e (tính từ): Được xếp nếp lại, nhiều nếp gấp phức tạp.
  • Plissage (danh từ giống đực): Hành động xếp nếp, kỹ thuật tạo nếp.
Từ đồng nghĩa
  • Froncé, e (tính từ): nếp nhỏ, thường dùng cho ren, voan hoặc chỉ sự nhăn lại (ví dụ: - vầng trán nhăn).
  • Godronné, e (tính từ): những đường gợn sóng hoặc nếp tròn, thường trong ẩm thực (bánh) hoặc trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le front plissé: Có vẻ lo lắng, suy tư (nghĩa đen: vầng trán nhăn lại).
    • Il écoutait, le front plissé. (Anh ấy lắng nghe với vẻ mặt đầy suy tư.)
plissé

La jupe plissée est un classique de l'uniforme scolaire.

tính từ
  1. xếp nếp
    • Robe plissée
      áo dài xếp nếp
  2. (địa lý; địa chất) uốn nếp
danh từ giống đực
  1. nếp xếp