plumb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
plumb
plumb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "plumb"
carcharhinus plumbeus
family plumbaginaceae
genus plumbago
order plumbaginales
plumbable
plumbaginaceae
plumbaginaceous
plumbaginales
plumbaginous
plumbago
plumbago europaea
plumb bob
plumbeous
plumber
plumber's helper
plumber's snake
plumbery
plumbic
plumbing
plumbing fixture
plumbing system
plumbism
plumbless
plumb level
plumb line
plumb-line
plumbous
plumb rule
unplumbed
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...