policé

Học thuật
Thân thiện
policé

Une société policée se caractérise par des manières courtoises et des lois justes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ , nghĩa ):
    • Được văn minh hóa: Dùng để mô tả một xã hội, một cộng đồng hoặc một nhóm người đã đạt đến một trình độ tổ chức, lịch sự trật tự cao, tuân theo các quy tắc luật lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une nation policée est souvent caractérisée par des institutions stables. (Một quốc gia được văn minh hóa thường được đặc trưng bởi các thể chế ổn định.)
    • Les mœurs de ce peuple ancien étaient déjà très policées. (Tập quán của dân tộc cổ đại này đã rất được văn minh hóa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversation policée": cuộc trò chuyện lịch sự, có phép tắc.

    • Le dîner officiel fut accompagné d'une conversation policée. (Bữa tối chính thức được đi kèm với một cuộc trò chuyện rất lịch sự.)
  • "arts policés": các nghệ thuật đã đạt đến trình độ tinh tế, trau chuốt.

    • La période classique a vu l'épanouissement des arts policés. (Thời kỳ cổ điển đã chứng kiến sự nở rộ của các nghệ thuật tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Policer (động từ, hiếm gặp): làm cho trở nên văn minh, lịch sự; áp đặt trật tự.
  • Police (danh từ): cảnh sát; trật tự (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn nhiều so với "policé").
Từ đồng nghĩa
  • Civilisé: văn minh.
  • Raffiné: tinh tế, trau chuốt.
  • Courtois: lịch sự, nhã nhặn.
Từ trái nghĩa
  • Barbare: man rợ.
  • Sauvage: hoang , thô lỗ.
  • Grossier: thô tục, thô lỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "policé" ngày nay được coi là từ (vieux mot) ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, triết học hoặc văn học để mô tả các xã hội trong quá khứ.
  • Cần phân biệt rõ ràng với danh từ "police" (cảnh sát) vốn rất phổ biến. "Policé" là một tính từ mô tả trạng thái, không phảimột tổ chức.
policé

Une société policée se caractérise par des manières courtoises et des lois justes.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) văn minh hóa
    • Société policé
      xã hội văn minh hóa