pommé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Cuộn lại, tạo thành hình cầu: Dùng để mô tả một thứ gì đó có hình dạng tròn hoặc cuộn lại, giống như hình quả táo (pomme).
- (Thân mật) Hoàn toàn, hết mức, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, thường là tiêu cực, theo cách nói thân mật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cuộn lại":
- La laitue pommée est parfaite pour les salades. (Rau diếp cuộn rất hoàn hảo cho các món salad.)
- Il a acheté un chou pommé au marché. (Anh ấy đã mua một cái bắp cải cuộn ở chợ.)
Nghĩa "hoàn toàn, hết mức" (thân mật):
- C'est une ignorance pommée ! (Đó là một sự ngu dốt hoàn toàn!)
- Il a fait une erreur pommée en oubliant les clés. (Anh ta đã phạm một sai lầm hết mức khi quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bêtise pommée": Sự ngớ ngẩn hoàn toàn, sự ngu ngốc trọn vẹn.
- Raconter cette histoire, c'est une bêtise pommée. (Kể lại câu chuyện đó là một sự ngớ ngẩn hoàn toàn.)
"Être pommé" (từ lóng, nghĩa khác): Bị lạc, bối rối, không biết mình đang ở đâu.
- Dans cette ville inconnue, je suis complètement pommé. (Trong thành phố lạ này, tôi hoàn toàn bị lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomme (danh từ): Quả táo. Đây là từ gốc, giải thích cho hình dạng "tròn" của tính từ "pommé".
- Se pommer (động từ phản thân): Cuộn lại thành hình cầu (dùng cho rau diếp, bắp cải).
- La laitue commence à se pommer. (Rau diếp bắt đầu cuộn lại.)
Từ đồng nghĩa
Nghĩa "cuộn lại":
- Rond: Tròn.
- En boule: Thành hình cầu.
Nghĩa "hoàn toàn" (thân mật):
- Complet/complète: Hoàn toàn, đầy đủ.
- Total/totale: Tổng thể, toàn bộ.
- Absolu/absolue: Tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
- "Être (complètement) pommé": (Bị) lạc đường hoàn toàn, hoang mang (nghĩa lóng thông dụng).
- Sans mon GPS, je serais pommé. (Không có GPS, tôi đã bị lạc mất rồi.)
tính từ
- cuộn lại
- Laitue pomméerau diếp cuộn lại
- (thân mật) hoàn toàn; hết mức
- Sottise pomméesự ngu ngốc hết mức