pommé

Học thuật
Thân thiện
pommé

Une laitue pommée repose sur l'étal du marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Cuộn lại, tạo thành hình cầu: Dùng để mô tả một thứ đó hình dạng tròn hoặc cuộn lại, giống như hình quả táo (pomme).
    • (Thân mật) Hoàn toàn, hết mức, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, thườngtiêu cực, theo cách nói thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cuộn lại":

    • La laitue pommée est parfaite pour les salades. (Rau diếp cuộn rất hoàn hảo cho các món salad.)
    • Il a acheté un chou pommé au marché. (Anh ấy đã mua một cái bắp cải cuộnchợ.)
  • Nghĩa "hoàn toàn, hết mức" (thân mật):

    • C'est une ignorance pommée ! (Đómột sự ngu dốt hoàn toàn!)
    • Il a fait une erreur pommée en oubliant les clés. (Anh ta đã phạm một sai lầm hết mức khi quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bêtise pommée": Sự ngớ ngẩn hoàn toàn, sự ngu ngốc trọn vẹn.

    • Raconter cette histoire, c'est une bêtise pommée. (Kể lại câu chuyện đómột sự ngớ ngẩn hoàn toàn.)
  • "Être pommé" (từ lóng, nghĩa khác): Bị lạc, bối rối, không biết mình đangđâu.

    • Dans cette ville inconnue, je suis complètement pommé. (Trong thành phố lạ này, tôi hoàn toàn bị lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme (danh từ): Quả táo. Đâytừ gốc, giải thích cho hình dạng "tròn" của tính từ "pommé".
  • Se pommer (động từ phản thân): Cuộn lại thành hình cầu (dùng cho rau diếp, bắp cải).
    • La laitue commence à se pommer. (Rau diếp bắt đầu cuộn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cuộn lại":

    • Rond: Tròn.
    • En boule: Thành hình cầu.
  • Nghĩa "hoàn toàn" (thân mật):

    • Complet/complète: Hoàn toàn, đầy đủ.
    • Total/totale: Tổng thể, toàn bộ.
    • Absolu/absolue: Tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
  • "Être (complètement) pommé": (Bị) lạc đường hoàn toàn, hoang mang (nghĩa lóng thông dụng).
    • Sans mon GPS, je serais pommé. (Không GPS, tôi đã bị lạc mất rồi.)
pommé

Une laitue pommée repose sur l'étal du marché.

tính từ
  1. cuộn lại
    • Laitue pommée
      rau diếp cuộn lại
  2. (thân mật) hoàn toàn; hết mức
    • Sottise pommée
      sự ngu ngốc hết mức