presser
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
presser
presser
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "presser"
ấn
đằn
bấm
bấm nút
bóp
cầm chừng
chen chúc
dằn
dấn bước
ép
gạn
gặng
giục
giục giã
hối
kẹp
kíp
màn màn
nặn
nắn
nô
nô nức
ôm ấp
ốp
rấn bước
réo nợ
thằng thúc
thôi thúc
thốn
thong thả
thư
thúc
thúc bách
thúc giục
thúc nợ
thư thả
truy bức
truy kích
úm
úm ấp
vắt
vắt
vội
vội
vội vã
vội vã
vội vàng
xúm quanh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...