quăn

  1. frisé; crépu
    • Tóc quăn
      cheveux frisés; cheveux crépus
  2. corné
    • Góc vở quăn
      pages cornées d'un cahier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quăn
Tóc của em bé mới sinh rất quăn.