quầy

  1. comptoir
    • Quầy rượu
      comptoir de buvette
  2. étal
    • Quầy thịt
      étal de viande
  3. stand; rayon (d'un magasin)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quầy
Hàng bày trong quầy trông rất đẹp mắt.