quanh

conj
  1. round
    • chúng tôi ngồi quanh bàn
      We sat down round the table
adv
  1. roundabout
    • chối quanh
      to deny in a roundabout way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quanh
Những đứa trẻ chạy quanh một cái cây to.