quin
Định nghĩa
- Danh từ: Một trong năm đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ một lần mang thai.
Ví dụ sử dụng
- (She is one of five quintuplets, and she is the only surviving quin.)
- (Their family is famous for having a healthy set of quins.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quin" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình để chỉ một cá nhân trong nhóm sinh năm, thay vì nói "một trong năm đứa trẻ sinh năm".
- Bác sĩ theo dõi sức khỏe của từng quin trong suốt thai kỳ. (The doctor monitors the health of each quin throughout the pregnancy.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintuplet (danh từ): dạng đầy đủ của "quin", chỉ một trong năm đứa trẻ sinh năm.
- Họ đã chào đón năm đứa trẻ sinh năm, mỗi đứa là một quintuplet khỏe mạnh. (They welcomed five quintuplets, each a healthy quintuplet.)
Từ đồng nghĩa
- Quintuplet: từ đồng nghĩa chính xác, dài hơn nhưng trang trọng hơn.
- Cả hai từ đều có thể dùng thay thế cho nhau. (Both words can be used interchangeably.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be born as a quin: được sinh ra là một trong năm đứa trẻ sinh năm.
- Anh ấy tự hào vì được sinh ra là một quin. (He is proud to be born as a quin.)
Thành ngữ liên quan
- One of the quins: một trong năm đứa trẻ sinh năm.
- Mặc dù là một trong những quins, cô ấy vẫn có cá tính riêng. (Although she is one of the quins, she still has her own personality.)