râle

/'ræzl,dæzl/
danh từ
  1. (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
  2. sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
    • to go on the razzle-dazzle
      chè chén linh đinh
  3. vòng đua ngựa g

Khám phá thêm

Các từ liên quan