répit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngơi, sự ngớt, sự nghỉ: Khoảng thời gian tạm dừng, sự gián đoạn ngắn trong một hoạt động khó khăn, mệt mỏi hoặc một tình huống căng thẳng, cho phép nghỉ ngơi hoặc hồi sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je n'ai pas un instant de répit. (Tôi không có lấy một khoảnh khắc nghỉ ngơi.)
- Les travailleurs ont enfin eu un peu de répit. (Những người lao động cuối cùng cũng có được một chút nghỉ ngơi.)
- La maladie lui a accordé un court répit. (Căn bệnh đã cho anh ta một khoảng thời gian tạm lắng ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans répit": không ngừng, không ngớt, liên tục.
- La pluie tombe sans répit. (Trời mưa không ngớt / liên tục.)
- Il travaille sans répit pour terminer le projet. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
"accorder un répit": cho một khoảng nghỉ, hoãn lại.
- Le juge a accordé un répit au condamné. (Vị thẩm phán đã cho người bị kết án một thời gian hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Répiter (động từ, cổ): hoãn lại, cho thêm thời gian. (Từ này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Répit không có dạng tính từ trực tiếp. Ý tưởng "không ngừng" thường được diễn đạt bằng cụm từ "sans répit".
Từ đồng nghĩa
- Pause: sự tạm dừng, sự nghỉ giải lao.
- Accalmie: sự tạm lắng, sự yên ắng (thường dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
- Trêve: sự ngừng bắn, sự tạm ngừng (thường trong xung đột).
- Réspite (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Continuité: tính liên tục.
- Activité incessante: hoạt động không ngừng.
Thành ngữ liên quan
- "n'avoir ni trêve ni répit": không có lấy một chút nghỉ ngơi, làm việc liên tục không ngừng.
- Depuis le début de la crise, l'équipe médicale n'a ni trêve ni répit. (Kể từ khi cuộc khủng hoảng bắt đầu, đội ngũ y tế không có lấy một chút nghỉ ngơi.)
danh từ giống đực
- sự ngơi, sự ngớt, sự nghỉ
- Je n'ai pas un instant de répittôi không có lúc nào ngơi
- sans répitkhông ngớt
- La pluite tombe sans répittrời mưa không ngớt