1. (địa phương) montagne.
  2. forêt; brousse.
  3. hurler; crier.
    • lên đau
      hurler de douleur;
    • Mừng lên
      crier de joie; pousser des cris de joie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rú
Lên rú chặt củi.