rảnh

  1. libre
    • Tôi sẽ rảnh sau sáu giờ chiều
      je serai libre après six heures du soir
    • Lúc rảnh
      temps libre; loisir
    • cho rảnh
      pour s'en débarrasser; pour en finir avec
    • Vứt đi cho rảnh
      jeter ça pour vous en débarrasser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rảnh
Tôi có thời gian rảnh để đọc sách.