rổ

  1. corbeille; panierclaire voie)
    • Rổ rau
      un panier de légumes
    • Bóng rổ (thể dục , thể thao)
      basket-ball
    • rổ cạp lại
      se remarier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rổ
Một người đàn ông đựng rau tươi trong một cái rổ.