rata

Học thuật
Thân thiện
rata

Un soldat mange un rata chaud dans son quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ragu khoai; món ragu đậu: Trong ngôn ngữ thông tục, "rata" chỉ một món ăn đơn giản, thườngmón hầm hoặc ragu được làm chủ yếu từ khoai tây hoặc đậu.
    • Suất ăn: "rata" cũng được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một phần ăn, đặc biệttrong các bối cảnh như quân đội, nhà tù hoặc các bữa ăn tập thể đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • À la cantine, ils servent souvent un rata de haricots. (Ở căng tin, họ thường phục vụ một suất ragu đậu.)
    • Chaque soldat recevait son rata quotidien. (Mỗi người lính nhận được suất ăn hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un maigre rata": một suất ăn ít ỏi, nghèo nàn.
    • Les prisonniers se plaignaient de leur maigre rata. (Các tù nhân phàn nàn về suất ăn ít ỏi của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rataouille (n.f): Món rau hầm, thường cà tím, ớt chuông, cà chua, ... của vùng Provence. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể trực tiếp của "rata").
  • Ragout (n.m): Món thịt hầm, món ragu. Đâytừ gốc trang trọng hơn "rata" bắt nguồn từ đó trong ngôn ngữ thông tục.
Từ đồng nghĩa
  • Portion (n.f): phần, suất ăn (trang trọng hơn).
  • Pitance (n.f): phần ăn, khẩu phần (thường chỉ phần ăn nhỏ hoặc đơn giản).
Lưu ý
  • Từ "rata" nguồn gốc từ tiếng lóng quân đội, là cách nói tắt thân mật của từ "ragout". mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc để mô tả những bữa ăn đơn giản, không cầu kỳ.
rata

Un soldat mange un rata chaud dans son quartier.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) món ragu khoai; món ragu đậu
  2. (thông tục) suất ăn
    • Un maigre rata
      suất ăn ít ỏi