reçu

Học thuật
Thân thiện
reçu

Le client vérifie le reçu après avoir payé ses achats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tiếp đón, sự nhận: Hành động nhận được một cái gì đó từ người khác.
    • Biên lai, giấy biên nhận: Một tờ giấy xác nhận đã nhận được tiền hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le reçu de votre colis est signé. (Biên lai nhận bưu kiện của bạn đã được ký.)
    • J'ai accusé reçu de votre lettre. (Tôi đã xác nhận đã nhận được thư của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour acquit" trên một reçu: Cụm từ này, thường được viết tắt là "p.a.", có nghĩa là "đã thanh toán" hoặc "đã nhận đủ", được ghi trên biên lai để xác nhận giao dịch đã hoàn tất.
    • N'oubliez pas de faire signer le reçu "pour acquit". (Đừng quên để người tavào biên lai ghi "đã nhận đủ".)
Biến thể từ liên quan
  • Recevoir (động từ): nhận, tiếp nhận.

    • Je vais recevoir un paquet demain. (Tôi sẽ nhận một gói hàng vào ngày mai.)
  • Réception (danh từ giống cái): sự tiếp nhận, buổi tiếp tân.

    • La réception de l'hôtel est ouverte 24h/24. (Quầy tiếp tân của khách sạn mở cửa 24/24.)
Từ đồng nghĩa
  • Quittance (danh từ giống cái): giấy biên nhận (đặc biệt cho việc thanh toán nợ).
  • Accusé de réception (danh từ giống đực): giấy báo nhận, thư báo nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Faire un reçu: lập biên lai, viết giấy biên nhận.

    • Le commerçant doit faire un reçu pour chaque vente. (Người bán hàng phải lập biên lai cho mỗi giao dịch bán hàng.)
  • Signer un reçu: ký vào biên lai.

    • Le client a signé le reçu après avoir payé. (Khách hàng đãvào biên lai sau khi thanh toán.)
reçu

Le client vérifie le reçu après avoir payé ses achats.

danh từ giống đực
  1. tiếp đón