rob
/rɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước quả thắng: Trong ngành dược học, "rob" là một loại nước quả cô đặc, thường được chế biến bằng cách cô đặc nước ép trái cây, đặc biệt là các loại quả mọng.
- Ván (bài, cờ): Trong các trò chơi như bài hoặc cờ, "rob" dùng để chỉ một ván chơi, một lần thi đấu hoặc một phần của trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pharmacien a préparé un rob de coings. (Người dược sĩ đã pha chế một loại nước quả thắng từ mộc qua.)
- Il a gagné le premier rob de la partie. (Anh ấy đã thắng ván đầu tiên của ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un rob": thắng một ván (trong bài).
- Il a réussi à faire un rob au bridge. (Anh ta đã thành công thắng một ván bài bridge.)
Biến thể và từ gần giống
- Rob de groseille: nước quả thắng từ quả lý gai.
- Rob de framboise: nước quả thắng từ quả mâm xôi.
Từ đồng nghĩa
- Partie (n.f): ván, trận, cuộc (chơi).
- Sirop épais (n.m): si-rô đặc (nghĩa gần trong dược học).
danh từ giống đực
- (dược học) nước quả thắng
- (đánh bài) (đánh cờ) ván (bài brit)