rob

/rɔb/
Học thuật
Thân thiện
rob

Un joueur a un rob dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước quả thắng: Trong ngành dược học, "rob" là một loại nước quả cô đặc, thường được chế biến bằng cách cô đặc nước ép trái cây, đặc biệtcác loại quả mọng.
    • Ván (bài, cờ): Trong các trò chơi như bài hoặc cờ, "rob" dùng để chỉ một ván chơi, một lần thi đấu hoặc một phần của trận đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pharmacien a préparé un rob de coings. (Người dược sĩ đã pha chế một loại nước quả thắng từ mộc qua.)
    • Il a gagné le premier rob de la partie. (Anh ấy đã thắng ván đầu tiên của ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un rob": thắng một ván (trong bài).
    • Il a réussi à faire un rob au bridge. (Anh ta đã thành công thắng một ván bài bridge.)
Biến thể từ gần giống
  • Rob de groseille: nước quả thắng từ quả lý gai.
  • Rob de framboise: nước quả thắng từ quả mâm xôi.
Từ đồng nghĩa
  • Partie (n.f): ván, trận, cuộc (chơi).
  • Sirop épais (n.m): si- đặc (nghĩa gần trong dược học).
rob

Un joueur a un rob dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (dược học) nước quả thắng
  2. (đánh bài) (đánh cờ) ván (bài brit)