rab

danh từ giống đực
  1. (thông tục) (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm
    • Il y a du rab aujourd'hui à la cantine
      hôm naycăng tin món thêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rab
Il y a du rab aujourd'hui à la cantine.