rab

Học thuật
Thân thiện
rab

Il y a du rab aujourd'hui à la cantine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn phát thêm: Từ lóng, viết tắt của "rabiot", dùng để chỉ phần thức ăn được phát thêm, ngoài suất ăn thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a du rab aujourd'hui à la cantine. (Hôm naycăng tin món thêm.)
    • Le cuisinier m'a donné un peu de rab. (Người đầu bếp đã cho tôi một chút đồ ăn thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, thường trong ngữ cảnh ăn uống tập thể như căng tin, nhà ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Rabiot (danh từ giống đực): Dạng đầy đủ của "rab", cùng nghĩaphần thêm, món thêm.
    • Demander du rabiot. (Xin thêm đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplément (danh từ giống đực): phần bổ sung, phần thêm.
  • Ration supplémentaire (cụm danh từ): suất ăn thêm.
rab

Il y a du rab aujourd'hui à la cantine.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm
    • Il y a du rab aujourd'hui à la cantine
      hôm naycăng tin món thêm