rôt

Học thuật
Thân thiện
rôt

Il savoure son pain à la fumée du rôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt quay: Từ này chỉ một món thịt đã được quay chín, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'odeur du rôt emplissait toute la maison. (Mùi thịt quay lan tỏa khắp nhà.)
    • Le rôt de porc était particulièrement savoureux. (Món thịt lợn quay đặc biệt thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manger son pain à la fumée du rôt": (thành ngữ) ăn bánh mì với khói thịt quay, nghĩachỉ được hưởng cái bóng, cái hư danh chứ không được hưởng thực chất.
    • Il ne fait que manger son pain à la fumée du rôt, sans jamais profiter des vrais avantages. (Anh ta chỉ ăn bánh mì với khói thịt quay, chẳng bao giờ được hưởng những lợi ích thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôti (danh từ giống đực): từ thông dụng hơn, cùng nghĩa "thịt quay", "món nướng".
    • un rôti de bœuf (món thịt quay)
  • Rôtir (động từ): quay, nướng (thịt).
    • rôtir un poulet (quay một con )
Từ đồng nghĩa
  • Viande rôtie: thịt quay (cụm từ giải thích nghĩa).
  • Grillade: thịt nướng (có thể dùng lửa than).
Lưu ý

Từ "rôt" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Từ phổ biến hiện đại hơn cho khái niệm này"rôti". "Rôt" chủ yếu xuất hiện trong văn học, ngôn ngữ cổ hoặc trong một số thành ngữ cố định.

rôt

Il savoure son pain à la fumée du rôt.

danh từ giống đực
  1. (văn học) thịt quay
    • manger son pain à la fumée du rôt
      xem fumée