rôt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thịt quay: Từ này chỉ một món thịt đã được quay chín, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'odeur du rôt emplissait toute la maison. (Mùi thịt quay lan tỏa khắp nhà.)
- Le rôt de porc était particulièrement savoureux. (Món thịt lợn quay đặc biệt thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manger son pain à la fumée du rôt": (thành ngữ) ăn bánh mì với khói thịt quay, nghĩa là chỉ được hưởng cái bóng, cái hư danh chứ không được hưởng thực chất.
- Il ne fait que manger son pain à la fumée du rôt, sans jamais profiter des vrais avantages. (Anh ta chỉ ăn bánh mì với khói thịt quay, chẳng bao giờ được hưởng những lợi ích thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Rôti (danh từ giống đực): từ thông dụng hơn, cùng nghĩa "thịt quay", "món nướng".
- un rôti de bœuf (món thịt bò quay)
- Rôtir (động từ): quay, nướng (thịt).
- rôtir un poulet (quay một con gà)
Từ đồng nghĩa
- Viande rôtie: thịt quay (cụm từ giải thích nghĩa).
- Grillade: thịt nướng (có thể dùng lửa than).
Lưu ý
Từ "rôt" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Từ phổ biến và hiện đại hơn cho khái niệm này là "rôti". "Rôt" chủ yếu xuất hiện trong văn học, ngôn ngữ cổ hoặc trong một số thành ngữ cố định.
danh từ giống đực
- (văn học) thịt quay
- manger son pain à la fumée du rôtxem fumée