1. coquillage (appellation générique)
    • di chỉ vỏ sò
      (khảo cổ) kjökkenmodding.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sò
Người bán hàng rong đang bày những con sò tươi trên một chiếc mẹt.