sệ

  1. (cũng viết xệ) pendre.
    • sệ
      joues qui pendent;
    • sệ
      mamelles qui pendent
    • sề sệ
      (redoublement) pendre de façon disgracieuse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sệ
Một chiếc túi sệ xuống vì đựng quá nhiều đồ.