sablé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được rải cát, được phủ cát: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc con đường được trải một lớp cát lên trên.
- Xốp, có kết cấu dễ vỡ vụn: Dùng để mô tả kết cấu của một loại bột bánh hoặc bánh quy, giòn và dễ vỡ như cát.
Danh từ giống đực:
- Bánh xốp, bánh sablé: Một loại bánh quy ngắn, có kết cấu giòn, xốp và thường có vị bơ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cour est sablée. (Sân được rải cát.)
- Pour la pâte sablée, il faut du beurre froid. (Để làm bột xốp, cần có bơ lạnh.)
Danh từ:
- J'ai acheté des sablés au chocolat. (Tôi đã mua vài cái bánh xốp vị sô-cô-la.)
- Les sablés sont parfaits avec le thé. (Bánh xốp rất hợp để ăn cùng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pâte sablée": bột xốp (một loại bột cơ bản trong làm bánh, dùng làm đế cho các loại tart).
- La pâte sablée doit reposer au frais avant d'être étalée. (Bột xốp phải được để nghỉ trong tủ lạnh trước khi cán ra.)
"chemin sablé": con đường rải cát.
- Nous nous promenons sur le chemin sablé du jardin. (Chúng tôi đi dạo trên con đường rải cát trong khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Sabler (động từ): rải cát; uống cạn (một ly rượu) một hơi.
- Ils vont sabler le chemin demain. (Ngày mai họ sẽ rải cát lên con đường.)
- Sabler le champagne (Uống cạn ly rượu champagne).
Sablage (danh từ giống đực): sự phun cát, sự rải cát.
- Le sablage est utilisé pour nettoyer la façade. (Phun cát được dùng để làm sạch mặt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "couvert de sable" (được phủ cát):
- Ensablé: bị cát phủ, lấp cát.
- Pour le sens "friable" (xốp, dễ vỡ):
- Friable: dễ vỡ vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sablé" với tư cách là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "sabler").
Thành ngữ liên quan
- Avoir une mémoire de sablé: Có trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, so sánh trí nhớ dễ phai mờ như hình vẽ trên cát).
- Ne lui demande pas de se souvenir, il a une mémoire de sablé. (Đừng bảo nó nhớ lại làm gì, nó có trí nhớ như cát ấy.)
tính từ
- rải cát, phủ cát
- Allée sabléelối đi rải cát
danh từ giống đực
- bánh xốp
tính từ
- xốp
- Pâte sabléebột xốp