sablé

tính từ
  1. rải cát, phủ cát
    • Allée sablée
      lối đi rải cát
danh từ giống đực
  1. bánh xốp
tính từ
  1. xốp
    • Pâte sablée
      bột xốp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sablé
L'allée sablée serpente à travers le jardin.