sick
Từ gần giống
Words Mentioning "sick"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Ốm, đau, bị bệnh : Trạng thái không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Buồn nôn : Cảm giác khó chịu trong dạ dày, muốn nôn mửa. Chán ngấy, ngán đến tận cổ : Cảm giác mệt mỏi, không chịu đựng được nữa vì điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc quá mức. Nhớ nhung, thèm khát (một cách đau đớn) : Cảm giác mong mỏi, nhớ thương mãnh liệt đến mức đau khổ. (Thông tục) Cực kỳ tuyệt vời, c...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Affected by physical or mental illness : Experiencing a state of poor health, disease, or nausea. Feeling nauseated; about to vomit : The sensation of needing to throw up. Deeply affected by a strong, typically unpleasant, emotion : Overwhelmed by feelings such as envy, longing, or distress. Intensely weary of or disgusted by something : Having had an excess of something...
See full definition →