bìa

noun
  1. Cover (of books)
  2. Board
    • hộp làm bằng bìa
      a box made of board
  3. Slab, outside board
    • tấm gỗ bìa
      a slab
  4. Slab
    • bìa đậu
      a slab of soya curd
  5. Edge
    • bìa làng
      a village's edge
    • bìa rừng
      a forest's edge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bìa
Sách mới có bìa cứng màu xanh.