soufflé
/'su:flei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Món rán phồng; bánh phồng: Một món ăn có kết cấu nhẹ, xốp, thường được làm từ lòng trắng trứng đánh bông và nướng lên, khiến nó phồng cao.
- (Trong ẩm thực) Một loại bánh hoặc món ăn nhẹ, ngọt hoặc mặn, có đặc điểm là độ bồng bềnh và xốp.
Tính từ:
- Phồng lên: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó (thường là thực phẩm) đã được làm cho nở phồng, xốp.
- (Khẩu ngữ, thân mật) Ngạc nhiên, sửng sốt: Cảm giác bất ngờ đến mức như "phồng" người lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pour le dessert, elle a préparé un délicieux soufflé au chocolat. (Cho món tráng miệng, cô ấy đã chuẩn bị một món soufflé sô cô la ngon tuyệt.)
- Le soufflé est un plat délicat qui peut retomber facilement. (Soufflé là một món ăn tinh tế có thể dễ dàng xẹp xuống.)
Tính từ:
- Des pommes de terre soufflées sont une spécialité. (Khoai tây rán phồng là một món đặc sản.)
- Il était tout soufflé d'apprendre la nouvelle. (Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên/sửng sốt khi biết tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soufflé au fromage": soufflé phô mai (món mặn).
- "soufflé glacé": soufflé đông lạnh (một biến thể lạnh, thường là món tráng miệng).
- "avoir l'air soufflé": trông có vẻ ngạc nhiên, sửng sốt.
- À l'annonce des résultats, il avait l'air complètement soufflé. (Khi kết quả được công bố, anh ta trông hoàn toàn sửng sốt.)
Biến thể và từ liên quan
- Souffler (động từ): thổi, làm phồng. Đây là động từ gốc của "soufflé".
- Soufflage (danh từ giống đực): sự thổi, sự thổi phồng.
- Soufflée (tính từ giống cái): dạng giống cái của tính từ "soufflé".
- Une omelette soufflée. (Một món trứng tráng phồng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn): mousse (tuy có kết cấu khác), omelette norvégienne (một loại bánh tráng miệng đặc biệt).
- Tính từ (phồng): gonflé, boursouflé.
- Tính từ (ngạc nhiên - khẩu ngữ): stupéfait, abasourdi, éberlué.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- "Ça fait souffler!": (Khẩu ngữ) Cái đó làm người ta phải thở phào (ngạc nhiên, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm tùy ngữ cảnh).
- "être soufflé": bị choáng váng, bị sửng sốt.
- J'en suis resté soufflé. (Tôi đã bị choáng váng vì điều đó.)
tính từ
- phồng
- Pommes de terre souffléeskhoai tây rán phồng
- (khoáng vật học) có bọng khí
- (thân mật) ngạc nhiên
danh từ giống đực
- món rán phồng; bánh phồng