soufflé

/'su:flei/
Học thuật
Thân thiện
soufflé

Les pommes de terre soufflées sont servies chaudes dans un panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Món rán phồng; bánh phồng: Một món ăn kết cấu nhẹ, xốp, thường được làm từ lòng trắng trứng đánh bông nướng lên, khiến phồng cao.
    • (Trong ẩm thực) Một loại bánh hoặc món ăn nhẹ, ngọt hoặc mặn, đặc điểmđộ bồng bềnh xốp.
  2. Tính từ:

    • Phồng lên: Mô tả trạng thái của một thứ đó (thườngthực phẩm) đã được làm cho nở phồng, xốp.
    • (Khẩu ngữ, thân mật) Ngạc nhiên, sửng sốt: Cảm giác bất ngờ đến mức như "phồng" người lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pour le dessert, elle a préparé un délicieux soufflé au chocolat. (Cho món tráng miệng, ấy đã chuẩn bị một món soufflé la ngon tuyệt.)
    • Le soufflé est un plat délicat qui peut retomber facilement. (Soufflémột món ăn tinh tế có thể dễ dàng xẹp xuống.)
  • Tính từ:

    • Des pommes de terre soufflées sont une spécialité. (Khoai tây rán phồngmột món đặc sản.)
    • Il était tout soufflé d'apprendre la nouvelle. (Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên/sửng sốt khi biết tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soufflé au fromage": soufflé phô mai (món mặn).
  • "soufflé glacé": soufflé đông lạnh (một biến thể lạnh, thườngmón tráng miệng).
  • "avoir l'air soufflé": trông có vẻ ngạc nhiên, sửng sốt.
    • À l'annonce des résultats, il avait l'air complètement soufflé. (Khi kết quả được công bố, anh ta trông hoàn toàn sửng sốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Souffler (động từ): thổi, làm phồng. Đâyđộng từ gốc của "soufflé".
  • Soufflage (danh từ giống đực): sự thổi, sự thổi phồng.
  • Soufflée (tính từ giống cái): dạng giống cái của tính từ "soufflé".
    • Une omelette soufflée. (Một món trứng tráng phồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn): mousse (tuy kết cấu khác), omelette norvégienne (một loại bánh tráng miệng đặc biệt).
  • Tính từ (phồng): gonflé, boursouflé.
  • Tính từ (ngạc nhiên - khẩu ngữ): stupéfait, abasourdi, éberlué.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Ça fait souffler!": (Khẩu ngữ) Cái đó làm người ta phải thở phào (ngạc nhiên, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm tùy ngữ cảnh).
  • "être soufflé": bị choáng váng, bị sửng sốt.
    • J'en suis resté soufflé. (Tôi đã bị choáng váng điều đó.)
soufflé

Les pommes de terre soufflées sont servies chaudes dans un panier.

tính từ
  1. phồng
    • Pommes de terre soufflées
      khoai tây rán phồng
  2. (khoáng vật học) bọng khí
  3. (thân mật) ngạc nhiên
danh từ giống đực
  1. món rán phồng; bánh phồng