souffle
/'su:fl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hơi thở: Luồng không khí được hít vào và thở ra từ phổi.
- Làn gió: Một luồng không khí nhẹ di chuyển.
- Hơi, luồng khí: Một luồng hoặc sự bốc lên của chất khí, hơi.
- (Nghĩa bóng) Khí thế, sức sống, nguồn cảm hứng: Sức mạnh tinh thần, nguồn năng lượng hoặc cảm hứng sáng tạo.
- (Y học) Tiếng thổi: Âm thanh bất thường nghe được qua ống nghe, liên quan đến tim hoặc phổi.
- Sức ép (của chất nổ): Lực tác động từ sóng xung kích của vụ nổ.
Ví dụ sử dụng
- Hơi thở:
- Éteindre la bougie avec son souffle. (Thổi tắt ngọn nến bằng hơi thở của mình.)
- Écouter le souffle d'un malade. (Nghe hơi thở của một bệnh nhân.)
- Làn gió:
- Pas un souffle. (Không một làn gió.)
- Hơi, luồng khí:
- Le souffle empoisonné des marécages. (Hơi độc bốc lên từ những đầm lầy.)
- Khí thế, sức sống:
- Le souffle vivifiant de la liberté. (Khí thế đầy sinh khí của tự do.)
- Tiếng thổi (y học):
- Souffle systolique. (Tiếng thổi tâm thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À bout de souffle: Hết hơi, kiệt sức.
- Avoir du souffle: Có sức bền, dai sức (thể chất); có nhiều sức sáng tạo (tinh thần).
- Coureur qui a du souffle. (Người chạy thi dai sức.)
- Avoir le souffle court: Ngắn hơi, nhanh hết hơi.
- Couper le souffle à quelqu'un: Làm ai đó ngừng thở (nghĩa đen); (nghĩa bóng) làm ai đó vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt.
- Dernier souffle: Hơi thở cuối cùng.
- En avoir le souffle coupé: Rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt.
- Exhaler son dernier souffle: Tắt thở, qua đời.
- Manquer de souffle: Hết hơi; (nghĩa bóng) thiếu sức sáng tạo.
- N'avoir plus que le souffle / N'avoir qu'un souffle de vie: Chỉ còn thoi thóp, rất yếu ớt; (nghĩa bóng) không chắc chắn, không bền vững.
- Reprendre son souffle: Lấy lại hơi, nghỉ lấy sức.
- Souffle vital: Sức sống, sinh khí.
Biến thể và từ gần giống
- Souffler (động từ): Thổi.
- Essoufflé, e (tính từ): Hụt hơi, thở dốc.
- Essoufflement (danh từ): Sự hụt hơi, tình trạng thở dốc.
- Bruit de souffle (danh từ, y học): Tiếng thổi.
- Effet de souffle (danh từ): Sức ép (của chất nổ).
Từ đồng nghĩa
- Haleine (nữ tính): Hơi thở.
- Respiration (nữ tính): Sự hô hấp, hơi thở.
- Vent (danh từ giống đực): Gió.
- Inspiration (nữ tính): Cảm hứng.
- Élan (danh từ giống đực): Sự hăng hái, khí thế.
Thành ngữ liên quan
- On le renverserait d'un souffle: Chỉ thổi cũng ngã (ý nói rất yếu ớt, không vững).
- Avoir le souffle court: Ngắn hơi (nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: thiếu tầm nhìn xa).
danh từ giống đực
- hơi thổi
- éteindre la bougie avec son soufflethổi tắt nến
- hơi thở
- écouter le souffle d'un maladenghe hơi thở của một bệnh nhân
- Reprendre son soufflelấy lại hơi
- làn gió
- Pas un soufflekhông một làn gió
- hơi bốc
- Le souffle empoisonné des marécageshơi độc bốc lên từ những đầm lầy
- (nghĩa bóng) khí thế
- Le souffle vivifiant de la libertékhí thế đầy sinh khí của tự do
- (y học) tiếng thổi
- Souffle systoliquetiếng thổi tâm thu
- sức ép (của chất nổ)
- sức thúc đẩy, nguồn hứng
- Souffle poétiquenguồn thi hứng
- à bout de soufflehết hơi; kiệt sức
- avoir du soufflekhỏe, dai sức
- Coureur qui a du soufflengười chạy thi dai sức
- Poète qui a du soufflenhà thơ có nhiều sức sáng tạo
- avoir le souffle courtngắn hơi, chưa chi đã thở hồng hộc
- bruit de souffle(y học) tiếng thổi
- couper le souffle à quelqu'unlàm cho ai ngừng thở
- dernier soufflehơi thở cuối cùng
- effet de soufflesức ép (của chất nổ)
- en avoir le souffle coupérất đổi ngạc nhiên
- exhaler son dernier souffletắt thở, tắt nghỉ, chết
- manquer de soufflehết hơi
- n'avoir plus que le souffle; n'avoir qu'un souffle de viekhông chắc chắn, không bền vững
- on le renverserait d'un soufflechỉ thổi cũng ngã
- souffle vitalsức sống