speaking

/'spi:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
speaking

A student practices speaking in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói, hành động nói: Chỉ hành động phát ra lời nói để giao tiếp.
    • Sự phát biểu, diễn thuyết: Chỉ việc trình bày ý kiến, bài nói một cách chính thức trước một nhóm người.
  2. Tính từ:

    • khả năng nói, liên quan đến việc nói: Dùng để mô tả người, động vật hoặc vai diễn lời thoại.
    • Biểu lộ, nói lên: Dùng để mô tả một cái đó thể hiện rõ ràng một ý nghĩa hoặc cảm xúc không cần lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Clear speaking is essential for a teacher. (Việc nói rõ ràng điều cần thiết đối với một giáo viên.)
    • She has a career in public speaking. ( ấy sự nghiệp trong lĩnh vực diễn thuyết trước công chúng.)
  • Tính từ:

    • Parrots are speaking birds. (Vẹt những loài chim biết nói.)
    • He has a speaking role in the movie. (Anh ấy một vai diễn lời thoại trong bộ phim.)
    • The painting is a speaking testimony to the artist's sadness. (Bức tranh một minh chứng nói lên nỗi buồn của người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on speaking terms": mối quan hệ đủ tốt để nói chuyện với nhau (thường dùng trong câu phủ định).

    • They had an argument and are not on speaking terms anymore. (Họ đã cãi nhau không còn nói chuyện với nhau nữa.)
  • "within speaking distance/range": Trong khoảng cách đủ gần để có thể nói chuyện.

    • Please stay within speaking range so I can hear you. (Hãytrong tầm nói chuyện để tôi có thể nghe bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Speaker (n): Người nói, diễn giả, loa.

    • The speaker at the conference was very engaging. (Diễn giả tại hội nghị rất cuốn hút.)
  • Speech (n): Bài nói, khả năng nói, lời nói.

    • His speech was both inspiring and informative. (Bài phát biểu của anh ấy vừa truyền cảm hứng vừa giàu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nói): Talking (nói chuyện), Utterance (phát ngôn).
  • Danh từ (diễn thuyết): Oration (bài diễn văn), Address (bài phát biểu).
  • Tính từ (biểu lộ): Expressive (biểu cảm), Eloquent (hùng hồn, nói lên nhiều điều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Speaking" danh từ/ tính từ gốc, không phải động từ. Các cụm động từ liên quan đến hành động nói thường bắt nguồn từ động từ "speak".)

Thành ngữ liên quan
  • Speaking of...: Nhân tiện nói về...

    • Speaking of vacations, have you booked your flight yet? (Nhân tiện nói về kỳ nghỉ, bạn đã đặt máy bay chưa?)
  • Strictly speaking: Nói một cách chính xác, nghiêm ngặt nói.

    • Strictly speaking, a tomato is a fruit, not a vegetable. (Nói một cách chính xác, cà chua một loại trái cây, không phải rau.)
  • Generally speaking: Nói chung, nhìn chung.

    • Generally speaking, people are living longer than before. (Nói chung, con người đang sống lâu hơn trước.)
speaking

A student practices speaking in front of the class.

danh từ
  1. sự nói; lời nói
  2. sự phát biểu
    • public speaking
      sự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói
tính từ
  1. nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị
    • a speaking appearance of grief
      vẻ đau buồn biểu lộ ra
    • a speaking likeness
      sự giống như thật
  2. dùng để nói, nói được
    • within speaking range
      trong tầm có thể nói với nhau được
    • a speaking acquaintance
      người quen khá thân (có thể nói chuyện được)

Idioms

  • not on speaking terms with someone
    bất hoà đến mức không nói chuyện với ai