strangler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bóp cổ: "strangler" chỉ một người giết người bằng cách bóp cổ hoặc siết cổ.
- Cây siết cổ: Trong sinh thái học, "strangler" là một loại cây thân leo hoặc dây leo, thường mọc bám trên thân cây chủ. Rễ khí của nó phát triển xuống dọc theo thân cây chủ, hợp lại với nhau và cuối cùng siết chặt, làm chết cây chủ.
Ví dụ sử dụng
Kẻ bóp cổ:
- The police arrested a notorious strangler who had attacked several victims. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ bóp cổ khét tiếng đã tấn công nhiều nạn nhân.)
Cây siết cổ:
- In tropical forests, the strangler fig begins its life high in the canopy. (Trong các khu rừng nhiệt đới, cây siết cổ bắt đầu cuộc sống của nó trên tầng tán cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strangler vine": dây leo siết cổ (một loại cây có tập tính tương tự).
- The strangler vine slowly killed the host tree over many years. (Dây leo siết cổ từ từ giết chết cây chủ qua nhiều năm.)
"strangler fig": cây đa siết cổ (một loài cây phổ biến trong họ sung).
- The strangler fig is a keystone species in many rainforest ecosystems. (Cây đa siết cổ là một loài chủ chốt trong nhiều hệ sinh thái rừng mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Strangle (động từ): bóp cổ, siết cổ.
- The villain tried to strangle the hero. (Kẻ ác đã cố bóp cổ người hùng.)
Strangulation (danh từ): hành động bóp cổ, sự siết cổ.
- Strangulation can cause serious injury or death. (Sự bóp cổ có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.)
Từ đồng nghĩa
- Garrote (n): kẻ bóp cổ (thường dùng với dụng cụ), hoặc dụng cụ siết cổ.
- Choker (n): kẻ bóp cổ (ít phổ biến hơn, thường chỉ người).
- Epiphytic vine (n): cây thân leo biểu sinh (chỉ chung các loại cây leo mọc trên cây khác).
Thành ngữ liên quan
- "to be a strangler": (nghĩa bóng) trở thành kẻ kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển.
- High taxes can be a strangler for small businesses. (Thuế cao có thể trở thành kẻ kìm hãm cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "strangler"