syph
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh giang mai: "syph" là một từ lóng, viết tắt không chính thức của "syphilis", dùng để chỉ một bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn và có thể gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with syph after a routine check-up. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh giang mai sau một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
- The doctor explained the stages of syph to the patient. (Bác sĩ giải thích các giai đoạn của bệnh giang mai cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the syph": mắc bệnh giang mai (cách nói thông tục).
- Back in the 19th century, many artists were rumored to have the syph. (Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ bị đồn là mắc bệnh giang mai.)
"syph" trong ngữ cảnh y tế: thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để ám chỉ căn bệnh này.
- The clinic specializes in treating STDs like syph. (Phòng khám chuyên điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục như giang mai.)
Biến thể và từ gần giống
Syphilis (n): tên y học đầy đủ của bệnh giang mai.
- Syphilis can be cured with antibiotics if detected early. (Bệnh giang mai có thể chữa khỏi bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm.)
Syphilitic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh giang mai.
- The syphilitic rash is one of the early symptoms. (Phát ban do giang mai là một trong những triệu chứng ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Giang mai: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho bệnh syphilis.
- Ông ấy bị nhiễm giang mai từ nhiều năm trước. (He was infected with syphilis many years ago.)
- The pox (cổ hoặc lóng): từ cũ dùng để chỉ bệnh giang mai hoặc bệnh đậu mùa.
- In historical texts, "the pox" often referred to syphilis. (Trong các văn bản lịch sử, "the pox" thường chỉ bệnh giang mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "syph" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "syph" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm