dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sống

Words Containing "sống"

ăn sống
bắt sống
chôn sống
cột sống
cuộc sống
da sống
dây sống
gà sống
gọi sống
ham sống
kiếm sống
kiếp sống
kìm sống
lẽ sống
lối sống
mức sống
nếp sống
nhựa sống
nuốt sống
đời sống
đốt sống
đốt sống đội
đốt sống trục
phật sống
rau sống
sinh sống
sống đất
sống chết
sống còn
sống dai
sống dao
sống lại
sống lưng
sống mái
sống mũi
sống nhăn
sống đời
sống động
sống sít
sông sống
sống sót
sống sượng
sống thác
sống thừa
sống trâu
sống đuôi
sơn sống
sức sống
thánh sống
thuốc sống
tiền sống
tươi sống
tủy sống
vôi sống
vốn sống
xương sống
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...