táo

  1. xem ông táo.
  2. (bot.)
  3. (cũng như táo ta) jujubier ; jujube.
  4. (cũng như táo tây) pommier ; pomme.
  5. (cũng như táo bón) constipé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

táo
Một quả táo đỏ nằm trên chiếc đĩa trắng.