dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tím

Words Mentioning "tím"

bầm
bìm bìm
bớt
cà
chanh
hành tây
Hoàng Diêu, Tử Nguỵ
hồng bảo
húng dũi
huỳnh thạch
khoai lang
màu
mua
ngọc tím
phẩm
phi
quang phổ
rau sam
rum
sẫm
sậy
súng
thạch anh
thâm tím
thuần
thuốc tím
thường sơn
tía
tím
tím bầm
tím gan
tím ruột
tim tím
trám đen
trinh nữ
tử ngoại
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...