tảng

  1. bloc.
    • Tảng đá
      un bloc de pierre
    • Đá tảng
      pierre en bloc.
  2. socle (de colonne).
  3. feindre ; faire semblant de.
    • Tảng đau chân
      feindre d'avoir mal au pied.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tảng
Một tảng đá lớn nằm bên bờ suối.