dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tặng
Words Mentioning "tặng"
đãi
anh hùng
Đào Duy Từ
áo gối
Đào Tiềm
ban thưởng
Bẻ liễu
biếu
Bùi Sĩ Tiêm
Bùi Xương Trạch
Cao Dương Trạc
Cửa Hầu
cúp
danh dự
danh hiệu
dịp
dũng sĩ
Duyên Ngọc Tiêu
đề
Giáng Phi cổi ngọc
hồng
huân chương
huy chương
đi
kết cỏ ngậm vành
khen thưởng
kiện tướng
kỷ niệm
lại quả
làm duyên
Lam Kiều
lễ
Lê Lai
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
lễ vật
Lỗ Trọng Liên
luân lưu
lưu niệm
Lý Thường Kiệt
mỹ ý
ngân tiền
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Tri Phương
nhã ý
Nhữ Đình Hiền
nón
đỡ
phẩm vật
phần thưởng
phong
phong bao
quà
quà cáp
sinh nhật
tặng phẩm
tặng thưởng
thưởng
tiếp nhận
Trần Bảo Tín
Trần Quốc Toản
trầu thuốc
trướng
Trương Hán Siêu
truy tặng
tuế cống
tượng trưng
đường triều thái bảo
vần thơ
Võ Duy Dương
Vũ Công Trấn
Vũ Duy Chí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...